Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
back country


noun
a remote and undeveloped area (Freq. 1)
Syn:
backwoods, boondocks, hinterland
Hypernyms:
country, rural area


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.